Ý nghĩa và cách phát âm của 秩序

秩序
Từ giản thể / phồn thể

秩序 nét Việt

zhì xù

  • đặt hàng

HSK level


Nhân vật

  • 秩 (zhì): cấp
  • 序 (xù): sự nối tiếp