Ý nghĩa và cách phát âm của 笼罩

笼罩
Từ giản thể
籠罩
Từ truyền thống

笼罩 nét Việt

lǒng zhào

  • khâm liệm

HSK level


Nhân vật

  • (lóng): lồng
  • (zhào): che