Ý nghĩa và cách phát âm của 粘贴

粘贴
Từ giản thể
粘貼
Từ truyền thống

粘贴 nét Việt

zhān tiē

  • dán

HSK level


Nhân vật

  • 粘 (zhān): gậy
  • 贴 (tiē): dán