Ý nghĩa và cách phát âm của 糊涂

糊涂
Từ giản thể
糊塗
Từ truyền thống

糊涂 nét Việt

hú tu

  • bối rối

HSK level


Nhân vật

  • 糊 (hú): dán
  • 涂 (tú): sơn