Ý nghĩa và cách phát âm của 繁殖

繁殖
Từ giản thể / phồn thể

繁殖 nét Việt

fán zhí

  • giống

HSK level


Nhân vật

  • 繁 (fán): phức tạp
  • 殖 (zhí): thuộc địa hóa