Ý nghĩa và cách phát âm của 经营

经营
Từ giản thể
經營
Từ truyền thống

经营 nét Việt

jīng yíng

  • điều hành

HSK level


Nhân vật

  • 经 (jīng): xuyên qua
  • 营 (yíng): trại