Ý nghĩa và cách phát âm của 结账

结账
Từ giản thể
結賬
Từ truyền thống

结账 nét Việt

jié zhàng

  • bill, làm ơn

HSK level


Nhân vật

  • 结 (jié): thắt nút
  • 账 (zhàng): tài khoản