Ý nghĩa và cách phát âm của 统一

统一
Từ giản thể
統一
Từ truyền thống

统一 nét Việt

tǒng yī

  • đoàn kết

HSK level


Nhân vật

  • 统 (tǒng): thống nhất
  • 一 (yī): một