Ý nghĩa và cách phát âm của 编辑

编辑
Từ giản thể
編輯
Từ truyền thống

编辑 nét Việt

biān jí

  • biên tập

HSK level


Nhân vật

  • 编 (biān): biên tập
  • 辑 (jí): biên tập