Ý nghĩa và cách phát âm của 耕地

耕地
Từ giản thể / phồn thể

耕地 nét Việt

gēng dì

  • đất canh tác

HSK level


Nhân vật

  • 耕 (gēng): cái cày
  • 地 (de): đất