Ý nghĩa và cách phát âm của 肥沃

肥沃
Từ giản thể / phồn thể

肥沃 nét Việt

féi wò

  • phì nhiêu

HSK level


Nhân vật

  • 肥 (féi): mập
  • 沃 (wò): phì nhiêu