Ý nghĩa và cách phát âm của 脱离

脱离
Từ giản thể
脫離
Từ truyền thống

脱离 nét Việt

tuō lí

  • phá bỏ

HSK level


Nhân vật

  • 脱 (tuō): cởi
  • 离 (lí): từ