Ý nghĩa và cách phát âm của 节制

节制
Từ giản thể
節制
Từ truyền thống

节制 nét Việt

jié zhì

  • điều khiển

HSK level


Nhân vật

  • 节 (jié): phần
  • 制 (zhì): hệ thống