Ý nghĩa và cách phát âm của 薪水

薪水
Từ giản thể / phồn thể

薪水 nét Việt

xīn shuǐ

  • tiền lương

HSK level


Nhân vật

  • 薪 (xīn): tiền lương
  • 水 (shuǐ): nước