Ý nghĩa và cách phát âm của 虐待

虐待
Từ giản thể / phồn thể

虐待 nét Việt

nvè dài

  • lạm dụng

HSK level


Nhân vật

  • 虐 (nüè): lạm dụng
  • 待 (dài): được