Ý nghĩa và cách phát âm của 衰老

衰老
Từ giản thể / phồn thể

衰老 nét Việt

shuāi lǎo

  • tuổi già

HSK level


Nhân vật

  • 衰 (shuāi): từ chối
  • 老 (lǎo): cũ