Ý nghĩa và cách phát âm của 观念

观念
Từ giản thể
觀念
Từ truyền thống

观念 nét Việt

guān niàn

  • ý tưởng

HSK level


Nhân vật

  • 观 (guān): lượt xem
  • 念 (niàn): đọc