Ý nghĩa và cách phát âm của 设立

设立
Từ giản thể
設立
Từ truyền thống

设立 nét Việt

shè lì

  • thiết lập

HSK level


Nhân vật

  • 设 (shè): giả định
  • 立 (lì): đứng lên