Ý nghĩa và cách phát âm của 资料

资料
Từ giản thể
資料
Từ truyền thống

资料 nét Việt

zī liào

  • dữ liệu

HSK level


Nhân vật

  • 资 (zī): thủ đô
  • 料 (liào): vật chất