Ý nghĩa và cách phát âm của 赤字

赤字
Từ giản thể / phồn thể

赤字 nét Việt

chì zì

  • thiếu hụt hoặc khuyết

HSK level


Nhân vật

  • 赤 (chì): đỏ
  • 字 (zì): từ ngữ