Ý nghĩa và cách phát âm của 起哄

起哄
Từ giản thể / phồn thể

起哄 nét Việt

qǐ hòng

  • la ó

HSK level


Nhân vật

  • 起 (qǐ): từ
  • 哄 (hōng): dỗ dành