Ý nghĩa và cách phát âm của 身份

身份
Từ giản thể / phồn thể

身份 nét Việt

shēn fèn

  • danh tính

HSK level


Nhân vật

  • 身 (shēn): thân hình
  • 份 (fèn): chia sẻ