Ý nghĩa và cách phát âm của 轮廓

轮廓
Từ giản thể
輪廓
Từ truyền thống

轮廓 nét Việt

lún kuò

  • viền

HSK level


Nhân vật

  • 轮 (lún): bánh xe
  • 廓 (kuò): đề cương