Ý nghĩa và cách phát âm của 过渡

过渡
Từ giản thể
過渡
Từ truyền thống

过渡 nét Việt

guò dù

  • chuyển tiếp

HSK level


Nhân vật

  • 过 (guò): vượt qua
  • 渡 (dù): băng qua