Ý nghĩa và cách phát âm của 迎面

迎面
Từ giản thể / phồn thể

迎面 nét Việt

yíng miàn

  • tiến lên

HSK level


Nhân vật

  • 迎 (yíng): chào mừng
  • 面 (miàn): bề mặt