Ý nghĩa và cách phát âm của 近来

近来
Từ giản thể
近來
Từ truyền thống

近来 nét Việt

jìn lái

  • gần đây

HSK level


Nhân vật

  • 近 (jìn): ở gần
  • 来 (lái): đến