Ý nghĩa và cách phát âm của 追求

追求
Từ giản thể / phồn thể

追求 nét Việt

zhuī qiú

  • theo đuổi

HSK level


Nhân vật

  • 追 (zhuī): săn bắt
  • 求 (qiú): van xin