Ý nghĩa và cách phát âm của 逃避

逃避
Từ giản thể / phồn thể

逃避 nét Việt

táo bì

  • bỏ trốn

HSK level


Nhân vật

  • 逃 (táo): bỏ trốn
  • 避 (bì): tránh