Ý nghĩa và cách phát âm của 遗失

遗失
Từ giản thể
遺失
Từ truyền thống

遗失 nét Việt

yí shī

  • mất đi

HSK level


Nhân vật

  • 遗 (yí): trái
  • 失 (shī): thua