Ý nghĩa và cách phát âm của 遗留

遗留
Từ giản thể
遺留
Từ truyền thống

遗留 nét Việt

yí liú

  • di sản

HSK level


Nhân vật

  • 遗 (yí): trái
  • 留 (liú): ở lại