Ý nghĩa và cách phát âm của 遥控

遥控
Từ giản thể
遙控
Từ truyền thống

遥控 nét Việt

yáo kòng

  • điều khiển từ xa

HSK level


Nhân vật

  • (yáo): xa xôi
  • (kòng): điều khiển