Ý nghĩa và cách phát âm của 遭殃

遭殃
Từ giản thể / phồn thể

遭殃 nét Việt

zāo yāng

  • đau khổ

HSK level


Nhân vật

  • 遭 (zāo): đau khổ
  • 殃 (yāng): thiên tai