Ý nghĩa và cách phát âm của 采集

采集
Từ giản thể / phồn thể

采集 nét Việt

cǎi jí

  • bộ sưu tập

HSK level


Nhân vật

  • 采 (cǎi): chọn
  • 集 (jí): bộ