Ý nghĩa và cách phát âm của 陈述

陈述
Từ giản thể
陳述
Từ truyền thống

陈述 nét Việt

chén shù

  • tuyên bố

HSK level


Nhân vật

  • 陈 (chén): chen
  • 述 (shù): tường thuật