Ý nghĩa và cách phát âm của 雄伟

雄伟
Từ giản thể
雄偉
Từ truyền thống

雄伟 nét Việt

xióng wěi

  • hùng vĩ

HSK level


Nhân vật

  • 雄 (xióng): nam giới
  • 伟 (wěi): tuyệt quá