Ý nghĩa và cách phát âm của 雷达

雷达
Từ giản thể
雷達
Từ truyền thống

雷达 nét Việt

léi dá

  • ra đa

HSK level


Nhân vật

  • 雷 (léi): của tôi
  • 达 (dá): chạm tới