Ý nghĩa và cách phát âm của 题目

题目
Từ giản thể
題目
Từ truyền thống

题目 nét Việt

tí mù

  • đề tài

HSK level


Nhân vật

  • 题 (tí): câu hỏi
  • 目 (mù): mục