Ý nghĩa và cách phát âm của 馅儿

馅儿
Từ giản thể
餡兒
Từ truyền thống

馅儿 nét Việt

xiàn r

  • hỗn hợp

HSK level


Nhân vật

  • 馅 (xiàn): đổ đầy
  • 儿 (er): đứa trẻ