Ý nghĩa và cách phát âm của 高潮

高潮
Từ giản thể / phồn thể

高潮 nét Việt

gāo cháo

  • cực điểm

HSK level


Nhân vật

  • 高 (gāo): cao
  • 潮 (cháo): thủy triều