Ý nghĩa và cách phát âm của 麻木

麻木
Từ giản thể / phồn thể

麻木 nét Việt

má mù

  • tê tái

HSK level


Nhân vật

  • 麻 (má): cây gai dầu
  • 木 (mù): gỗ