Ý nghĩa và cách phát âm của 揽

Ký tự đơn giản
Nhân vật truyền thống

揽 nét Việt


  • to monopolize
  • to seize
  • to take into one's arms
  • to embrace
  • to fasten (with a rope etc)
  • to take on (responsibility etc)
  • to canvass

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • : disappointed;
  • : lười biếng
  • : olive;
  • : to soak (fruits) in hot water or limewater to remove astringent taste; to marinate in salt etc; to pickle;
  • : cable; hawser; to moor;
  • : Japanese variant of 覽|览;
  • : lượt xem