Ý nghĩa và cách phát âm của 覧

Ký tự giản thể / phồn thể

覧 nét Việt


  • Japanese variant of 覽|览

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • : disappointed;
  • : lười biếng
  • : to monopolize; to seize; to take into one's arms; to embrace; to fasten (with a rope etc); to take on (responsibility etc); to canvass;
  • : olive;
  • : to soak (fruits) in hot water or limewater to remove astringent taste; to marinate in salt etc; to pickle;
  • : cable; hawser; to moor;
  • : lượt xem