Ý nghĩa và cách phát âm của 冗

冗
Ký tự giản thể / phồn thể

冗 nét Việt

rǒng

  • extraneous
  • redundant
  • superfluous
  • busy schedule

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 氄 : down or fine hair;