喟 Ký tự giản thể / phồn thể 喟 nét Việt kuì to sigh Các ký tự có cách phát âm giống nhau 匮 : to lack; lacking; empty; exhausted; 愦 : confused; troubled; 愧 : hổ thẹn 溃 : sự sụp đổ 篑 : basket for carrying soil; 聩 : born deaf; deaf; obtuse; 蒉 : Amaranthus mangostanus; 馈 : cho ăn 跬 匮