喳 Ký tự giản thể / phồn thể 喳 nét Việt zhā (onom.) chirp, twitter, etc Các ký tự có cách phát âm giống nhau 劄 : to prick with a needle; 吒 : used for the sound 'zha' in certain names; 扎 : cà vạt 挓 : to open out; to expand; 揸 : to stretch fingers out; 柤 : (hawthorn); Chaenomeles japonica; 渣 : xỉ 齇 : rosacea; 齇 柤