Ý nghĩa và cách phát âm của 墈

墈
Ký tự giản thể / phồn thể

墈 nét Việt

kàn

  • cliff

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 看 : nhìn
  • 瞰 : to look down from a height; to spy on sth;
  • 磡 : dangerous sea-cliff;
  • 衎 : pleased;
  • 阚 : to glance; to peep;