Ý nghĩa và cách phát âm của 娅

娅
Ký tự đơn giản
婭
Nhân vật truyền thống

娅 nét Việt

yà

  • address term between sons-in-law

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 亚 : châu á
  • 亜 : Japanese variant of 亞|亚;
  • 挜 : attach; brandish; hold;
  • 揠 : to eradicate; to pull up;
  • 氩 : argon (chemistry);
  • 砑 : to calender;
  • 襾 : cover; radical no 146;
  • 讶 : ngạc nhiên
  • 迓 : to receive (as a guest);
  • 铔 : ammonium (old);
  • 齾 : dented; chipped; gap-toothed; toothless;