Ý nghĩa và cách phát âm của 焮

焮
Ký tự giản thể / phồn thể

焮 nét Việt

xìn

  • heat
  • flame
  • inflammation

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 信 : lá thư
  • 囟 : fontanel (gap between the bones of an infant's skull);
  • 舋 : 𠧗
  • 衅 : sự khiêu khích