Ý nghĩa và cách phát âm của 疹

Ký tự giản thể / phồn thể

疹 nét Việt

zhěn

  • measles
  • rash

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • : 罙
  • : (of a bow) impactful; powerful;
  • : to bale out water, to dip;
  • : cái gối
  • : border; boundary; field-path;
  • : to restrain anger;
  • : to accumulate; fine and close;
  • : crooked; obstinate; twist a cord;
  • : fine and dense;
  • : unlined garment;
  • : chẩn đoán
  • : square; strongly (as of emotion);
  • : bushy black hair;
  • : red;
  • : bushy black hair;