Ý nghĩa và cách phát âm của 轸

轸
Ký tự đơn giản
軫
Nhân vật truyền thống

轸 nét Việt

zhěn

  • square
  • strongly (as of emotion)

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 㐱 : 罙
  • 弫 : (of a bow) impactful; powerful;
  • 抌 : to bale out water, to dip;
  • 枕 : cái gối
  • 畛 : border; boundary; field-path;
  • 疹 : measles; rash;
  • 眕 : to restrain anger;
  • 稹 : to accumulate; fine and close;
  • 紾 : crooked; obstinate; twist a cord;
  • 缜 : fine and dense;
  • 袗 : unlined garment;
  • 诊 : chẩn đoán
  • 鬒 : bushy black hair;
  • 黕 : red;
  • 黰 : bushy black hair;